name part
Danh từ: Vai diễn của nhân vật mà vở kịch được đặt tên theo. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sân khấu và điện ảnh, chỉ nhân vật chính có tên xuất hiện trong tiêu đề tác phẩm.
- (Anh ấy vô cùng phấn khích khi được đóng vai chính trong vở "Hamlet".)
- (Nữ diễn viên đóng vai chính trong "Mamma Mia!" đã nhận được tràng pháo tay tán thưởng.)
"to be offered the name part": được mời đóng vai chính (vai diễn có tên trong tiêu đề).
- After years of supporting roles, she was finally offered the name part in a major production. (Sau nhiều năm đóng vai phụ, cuối cùng cô ấy đã được mời đóng vai chính trong một tác phẩm lớn.)
"to turn down the name part": từ chối vai chính.
- The famous actor turned down the name part due to scheduling conflicts. (Nam diễn viên nổi tiếng đã từ chối vai chính vì xung đột lịch trình.)
Title role: vai diễn chính (tương tự như "name part", nhưng thường dùng phổ biến hơn).
- She landed the title role in the new movie. (Cô ấy giành được vai chính trong bộ phim mới.)
Lead role: vai chính (không nhất thiết phải có tên trong tiêu đề).
- He played the lead role in the play. (Anh ấy đóng vai chính trong vở kịch.)
- Tiêu đề vai: vai diễn chính (thường dùng trong dịch thuật).
- Vai chính danh: vai diễn mà tên nhân vật là tên tác phẩm.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "name part". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" kèm theo: - Play the name part: đóng vai chính. - He will play the name part in the upcoming musical. (Anh ấy sẽ đóng vai chính trong vở nhạc kịch sắp tới.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "name part". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Steal the show: thu hút sự chú ý nhất (thường dùng cho diễn viên đóng vai chính). - Although she only had a supporting role, she stole the show. (Mặc dù chỉ đóng vai phụ, cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý.)